玳瑁

玳瑁
dàimào
đại mạo

rùa đồi mồi (Eretmochelys imbricata)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rùa đồi mồi (Eretmochelys imbricata)

    • Đồi mồi là một loại rùa biển.

  2. danh từ

    đồi mồi; vảy đồi mồi (Eretmochelys imbricata)

  3. danh từ

    đồi mồi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.