Tới nội dung chính

现状

现状
xiànzhuàng
hiện trạng

thời thế; tình hình hiện tại

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14178
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời thế; tình hình hiện tại

    中目前存在的情况或样子mùqián cúnzài de qíngkuàng huò yàngzi

    • 。

      Đây là hiện trạng hiện tại.

现
xiàn
hiện
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu