现役

现役
xiàn
hiện dịch

đang tại ngũ; tại ngũ; (quân) hiện dịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đang tại ngũ; tại ngũ; (quân) hiện dịch

  2. tính từ

    đang thi đấu; đang hoạt động (vận động viên); tại ngũ (quân sự)

    • Anh ấy là một cầu thủ đang thi đấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.