Tới nội dung chính

环境保护

环境保护
huánjìngbǎohù
hoàn cảnh bảo hộ

bảo vệ môi trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảo vệ môi trường

    • 。

      Bảo vệ môi trường rất quan trọng.

环
huán
hoàn
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu