玩话

玩话
wánhuà
ngoạn thoại

lời nói đùa; lời bông đùa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói đùa; lời bông đùa

    • Anh ấy thích nói đùa.

  2. danh từ

    lời nói đùa; lời nói chơi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.