王敦

王敦
WángDūn
vương đôn

Vương Đôn (266–324), tướng lĩnh quyền thế thời nhà Tấn, anh trai của quan văn Vương Đạo, sau trở thành quân phiệt nổi loạn (322–324)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vương Đôn (266–324), tướng lĩnh quyền thế thời nhà Tấn, anh trai của quan văn Vương Đạo, sau trở thành quân phiệt nổi loạn (322–324)

    • Vương Đôn là một vị tướng của nhà Tấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.