王孙

王孙
wángsūn
vương tôn

con cháu quý tộc; vương tôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cháu quý tộc; vương tôn

    • Con cháu nhà vương tôn công tử, gia đình giàu có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.