王妃

王妃
wángfēi
vương phi

vương phi; công nương (ở châu Âu)

1 nghĩa#17289
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vương phi; công nương (ở châu Âu)

    • Vương phi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.