猿臂

猿臂
yuán
viên tý

cánh tay dài và khéo léo như vượn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cánh tay dài và khéo léo như vượn

    • Anh ấy có một đôi tay dài và khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.