猴子

猴子
hóuzi
hầu tử

khỉ

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3100Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khỉ

    一种灵活聪明的动物,有长尾巴yī zhǒng línghuó cōngmíng de dòngwù, yǒu cháng wěiba

    • Khỉ thích ăn chuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • hầu(vị hầu tước)HÌNH THANH

Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.