献处

献处
xiànchǔ
hiến xử

hiến thân lần đầu; dâng trinh tiết cho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiến thân lần đầu; dâng trinh tiết cho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.