猫王

猫王
MāoWáng
miêu vương

Vua nhạc Rock (biệt danh của Elvis Presley)

2 nghĩa#11626
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Vua nhạc Rock (biệt danh của Elvis Presley)

  2. danh từ

    Vua nhạc Rock Elvis Presley (1935–1977), ca sĩ và diễn viên Mỹ

    美国著名摇滚乐歌手,真名埃尔维斯·普雷斯利měiguó zhùmíng yáoguǔn yuè gēshǒu, zhēnmíng āi'ěrwéisī·pǔléisīlì

    • Elvis Presley là một ca sĩ nổi tiếng của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • miêu(mầm cây, cây non)HÌNH THANH

Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.