猪草

猪草
zhūcǎo
trư thảo

cỏ dùng cho lợn ăn; rau lợn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cỏ dùng cho lợn ăn; rau lợn

    • Mấy loại cỏ này là để cho heo ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • giả(người, kẻ)HÀI THANH

Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.