猖厉

猖厉
chāng
xương lệ

hung hăng và tàn bạo; điên cuồng hung ác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hung hăng và tàn bạo; điên cuồng hung ác

    • Anh ấy thể hiện tính cách hung hãn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.