猎豹

猎豹
lièbào
liệp báo

báo săn; cheetah (Acinonyx jubatus)

1 nghĩa#24847
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo săn; cheetah (Acinonyx jubatus)

    • Báo gêpa chạy rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.