猎物

猎物
liè
liệp vật

con mồi; vật săn được

1 nghĩa#4832
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con mồi; vật săn được

    被猎人追捕和捕杀的动物bèi liè rén zhuī bǔ hé bǔ shā de dòngwù

    • Sư tử đang đuổi theo con mồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.