猎头人

猎头人
liètóurén
liệp đầu nhân

người săn đầu người; chuyên viên tuyển dụng nhân tài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người săn đầu người; chuyên viên tuyển dụng nhân tài

    • Anh ấy là một thợ săn đầu người.

  2. danh từ

    chuyên viên tuyển dụng nhân tài; thợ săn đầu người

    • Anh ấy là một thợ săn đầu người.

  3. danh từ

    chuyên gia săn đầu người; nhà tuyển dụng

    • Anh ấy là một người tuyển dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.