猎场

猎场
lièchǎng
liệp trường

bãi săn; khu vực săn bắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi săn; khu vực săn bắn

    • Khu săn bắn này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.