狼蛛

狼蛛
lángzhū
lang chu

nhện sói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhện sói

    • Wolf spider là một loại nhện có độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.