狮子

狮子
shīzi
sư tử

sư tử; con sư tử

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4523Lượng từ 只 / 头
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tử; con sư tử

    一种大型猫科动物,毛发金黄色,雄性有长鬃毛,凶猛有力yī zhǒng dàxíng māokē dòngwù, máofā jīnhuáng sè, xióngxìng yǒu cháng rìnmáo, xiōngměng yǒulì

    • Sư tử là chúa tể rừng xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.