独生女

独生女
shēng
độc sinh nữ

con gái một; con gái duy nhất

1 nghĩa#34803
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con gái một; con gái duy nhất

    • Cô ấy là con gái một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.