独显

独显
xiǎn
độc hiển

card đồ họa rời; GPU rời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    card đồ họa rời; GPU rời

    • Máy tính này có card đồ họa rời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.