狠绝

狠绝
hěnjué
ngận tuyệt

hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác

    • Anh ấy làm việc rất tàn nhẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.