狗腿

狗腿
gǒutuǐ
cẩu thối

chân tay; tay sai; đàn em

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân tay; tay sai; đàn em

    • Anh ta là một tên tay sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.