Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
/
狗洞
狗洞
cẩu động
lỗ chui chó; cửa chó
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lỗ chui chó; cửa chó
- 。
Cửa chó rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)HÌNH THANH
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
狗洞
Phồn thể狗
cẩu động
lỗ chui chó; cửa chó
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lỗ chui chó; cửa chó
- 。
Cửa chó rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo