Tới nội dung chính

狄

狄
dí
địch
⽝bộ khuyển · 7 nét

họ Địch

3 nghĩa#13219
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Địch

    中一个汉族姓氏yī ge hànzú xìngshì

  2. 貳名danh từ

    tên gọi chung cho các dân tộc thiểu số phương Bắc thời Tần-Hán

    中秦汉时期北方少数民族的总称qín hàn shíqī běifāng shǎoshù mínzú de zǒngchēng

  3. 參名danh từ

    chức quan nhỏ (cũ); họ Địch

    中古代的小官职gǔdài de xiǎo guānzhí

狄
dí
địch
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu