狂饮

狂饮
kuángyǐn
cuồng ẩm

uống thả cửa; uống như hũ chìm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uống thả cửa; uống như hũ chìm

    • Anh ấy đã uống say suốt đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.