狂牛病

狂牛病
kuángniúbìng
cuồng ngưu bệnh

bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)

    • Bệnh bò điên là một căn bệnh nghiêm trọng.

  2. danh từ

    bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy, BSE); bệnh bò điên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.