狂放

狂放
kuángfàng
cuồng phóng

hoang dã; hoang vu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hoang dã; hoang vu

    • Anh ấy là một nghệ sĩ hoang dã, không gò bó.

  2. tính từ

    phóng túng; tung hoành; không kiềm chế

    • Anh ấy là một nghệ sĩ phóng khoáng, không gò bó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.