狂想

狂想
kuángxiǎng
cuồng tưởng

ảo; hư ảo; huyễn ảo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ảo; hư ảo; huyễn ảo

    • Anh ấy đắm chìm trong những tưởng tượng của riêng mình.

  2. danh từ

    mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng

    • Anh ấy có rất nhiều ảo tưởng.

  3. danh từ

    mơ tưởng viển vông; ảo tưởng điên rồ

    • Đây chỉ là giấc mơ hão huyền của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.