Tới nội dung chính

狂妄

狂妄
kuángwàng
cuồng vọng

kiêu ngạo; ngông cuồng; tự phụ quá mức

3 nghĩa#26940
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiêu ngạo; ngông cuồng; tự phụ quá mức

    • 。

      Anh ấy quá ngông cuồng.

  2. 貳形tính từ

    kiêu ngạo; ngạo mạn

    • 。

      Anh ấy quá ngạo mạn.

  3. 參形tính từ

    ngạo mạn; kiêu ngạo; tự phụ quá mức

狂
kuáng
cuồng
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu