狂人

狂人
kuángrén
cuồng nhân

người điên; kẻ cuồng

1 nghĩa#17643
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người điên; kẻ cuồng

    • Anh ấy là một người điên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.