Tới nội dung chính

狂人

狂人
kuángrén
cuồng nhân

người điên; kẻ cuồng

1 nghĩa#17643
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người điên; kẻ cuồng

    • 。

      Anh ấy là một người điên.

狂
kuáng
cuồng
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu