犹之乎

犹之乎
yóuzhī
do chi hồ

giống như; cũng như

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    giống như; cũng như

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.