状物

状物
zhuàng
trạng vật

vật có hình dạng...; miêu tả sự vật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật có hình dạng...; miêu tả sự vật

    • Vật hình dáng này rất đặc biệt.

  2. động từ

    miêu tả sự vật; diễn tả đồ vật

    • Anh ấy giỏi miêu tả sự vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.