/
状物
状物
trạng vật
vật có hình dạng...; miêu tả sự vật
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật có hình dạng...; miêu tả sự vật
- 。
Vật hình dáng này rất đặc biệt.
- 貳动động từ
miêu tả sự vật; diễn tả đồ vật
- 。
Anh ấy giỏi miêu tả sự vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
状物
Phồn thể狀物
trạng vật
vật có hình dạng...; miêu tả sự vật
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật có hình dạng...; miêu tả sự vật
- 。
Vật hình dáng này rất đặc biệt.
- 貳动động từ
miêu tả sự vật; diễn tả đồ vật
- 。
Anh ấy giỏi miêu tả sự vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo