- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(văn, khiêm) con trai tôi (cách nói khiêm tốn)
(văn, khiêm) con trai tôi (cách nói khiêm tốn)
(văn, khiêm) con trai tôi (cách nói khiêm tốn)
(văn, khiêm) con trai tôi (cách nói khiêm tốn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.