特辑

特辑
đặc tập

album; tuyển tập

3 nghĩa#36459
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    album; tuyển tập

    • Đây là một album đặc biệt.

  2. danh từ

    số đặc biệt; tuyển tập đặc biệt

    • Tuyển tập đặc biệt này rất thú vị.

  3. danh từ

    số đặc biệt; chuyên đề đặc biệt

    • Tạp chí này có một số đặc biệt về văn hóa Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.