特解

特解
jiě
đặc giải

nghiệm riêng; nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiệm riêng; nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)

    • Phương trình này có một nghiệm riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.