Tới nội dung chính

特级

特级
tèjí
đặc cấp

hạng đặc biệt; loại đặc biệt

2 nghĩa#44203
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hạng đặc biệt; loại đặc biệt

    • 。

      Đây là một loại trà đặc cấp.

  2. 貳形tính từ

    hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu

    • 。

      Đây là trà đặc cấp.

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu