特级

特级
đặc cấp

hạng đặc biệt; loại đặc biệt

2 nghĩa#44203
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hạng đặc biệt; loại đặc biệt

    • Đây là một loại trà đặc cấp.

  2. tính từ

    hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu

    • Đây là trà đặc cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.