特种

特种
zhǒng
đặc chủng

đặc chủng; loại đặc biệt

2 nghĩa#26888
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc chủng; loại đặc biệt

    • Đây là một loại vật liệu đặc biệt.

  2. tính từ

    đặc chủng; loại đặc biệt

    • Đây là một loại vật liệu đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.