Tới nội dung chính

特快

特快
tèkuài
đặc khoái

tàu/bưu kiện tốc hành; chuyển phát nhanh

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#35756
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tàu/bưu kiện tốc hành; chuyển phát nhanh

    • 。

      Chuyến tàu này là tàu tốc hành.

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu