特区

特区
đặc khu

đặc khu; khu đặc biệt

1 nghĩa#12910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc khu; khu đặc biệt

    政府为了特殊目的而划定的地区zhèngfǔ wèile tèshū mùdì ér huàdìng de dìqū

    • Hồng Kông là một đặc khu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.