特务

特务
wu
đặc vụ

đặc vụ; điệp viên; mật vụ

4 nghĩa#15306
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc vụ; điệp viên; mật vụ

    • Anh ấy là một đặc vụ.

  2. danh từ

    đặc vụ; gián điệp; mật thám

  3. danh từ

    đặc vụ; gián điệp; mật vụ

  4. danh từ

    lính trinh sát; trinh sát viên

    • Anh ấy là một điệp viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.