特利

特利
đặc lợi

Tê-ri (tên người)

1 nghĩa#13328
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tê-ri (tên người)

    人的名字,英文名称rén de míngzi、yīngwén míngchèng

    • Terry là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.