牵线人

牵线人
qiānxiànrén
khiên tuyến nhân

người kéo dây; người môi giới; người làm cầu nối

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người kéo dây; người môi giới; người làm cầu nối

    • Anh ấy là một người môi giới.

  2. danh từ

    người mai mối; người làm trung gian; kẻ giật dây

  3. danh từ

    người trung gian; người môi giới

    • Anh ấy là một người mai mối.

  4. danh từ

    người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)

    • Cô ấy là một người mai mối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.