牵动

牵动
qiāndòng
khiên động

tác động; cảm ứng; xúc cảm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tác động; cảm ứng; xúc cảm

    • Chuyện này đã lay động trái tim của tất cả mọi người.

  2. động từ

    kéo theo; tác động đến; làm lay động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.