物证

物证
zhèng
vật chứng

vật chứng; bằng chứng vật chất

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24721
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật chứng; bằng chứng vật chất

    • Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.