物种

物种
zhǒng
vật chủng

loài; loài vật (sinh học)

1 nghĩa#6959
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loài; loài vật (sinh học)

    生物分类中同一类的动物或植物shēngwù fēnlèi zhōng tóngyī leì de dòngwù huò zhíwù

    • Loài này rất hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.