物理

物理
vật lý

vật lý; vật lý học

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7664
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật lý; vật lý học

    研究物质、能量和力的学科yánjiū wùzhì、néngliàng hé lì de xuékē

    • Tôi thích vật lý.

  2. danh từ

    vật lý

    研究物质和能量运动规律的科学yánjiū wùzhì hé néngliàng yùndòng guīlǜ de kēxué

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.