牧场

牧场
chǎng
mục trường

vùng chăn nuôi; khu vực chăn thả gia súc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8656
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng chăn nuôi; khu vực chăn thả gia súc

    饲养牲畜的地方sìyǎng shēngchù de dìfang

    • Trang trại này rất lớn.

  2. danh từ

    vùng chăn nuôi; khu chăn thả gia súc

    饲养牲畜的大片草地或田地sìyǎng shēngchù de dàpiàn cǎodì huò tiándi

  3. danh từ

    nông trại lớn; trang trại lớn

    饲养牲畜的大地方sìyǎng shēngchù de dà dìfang

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.