牧地

牧地
mục địa

vùng chăn nuôi; khu vực chăn thả gia súc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng chăn nuôi; khu vực chăn thả gia súc

    • Đồng cỏ này rất màu mỡ.

  2. vùng chăn nuôi; khu chăn thả gia súc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.